thứ tử

Học thuật
Thân thiện
thứ tử

Người anh thứ tử đang giúp em trai học bài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người con trai không phải con trưởng: Từ dùng để chỉ người con trai sinh ra sau con trai đầu lòng (con trưởng) trong gia đình, theo quan niệm xưa.
    • Con trai thứ: Cách gọi tính chất xưa, trang trọng hoặc trong văn chương, để phân biệt với "trưởng tử" (con trai cả).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong gia tộc ấy, ngôi nhà chính thuộc về trưởng tử, còn các thứ tử được chia phần tài sản khác.
    • Theo gia phả, cụ tổ ba người con trai: một trưởng tử hai thứ tử.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thứ tử" thường xuất hiện trong văn cảnh nói về gia phả, lễ nghi, hoặc các câu chuyện cổ, thể hiện thứ bậc trong quan hệ gia đình phụ hệ truyền thống.
    • Vị trí thứ tử trong dòng họ thời phong kiến những quy định thừa kế riêng.
Biến thể từ gần giống
  • Trưởng tử (danh từ): Con trai đầu lòng, con trai cả.
  • Thứ nam (danh từ): Cách gọi khác, đồng nghĩa với "thứ tử", chỉ con trai thứ.
  • Quý tử (danh từ): Cách gọi tôn kính, trân trọng cho con trai (thường con trai út hoặc con trai được quý mến).
Từ đồng nghĩa
  • Con trai thứ: Cách nói phổ biến, hiện đại hơn.
  • Con thứ: Cách nói ngắn gọn, thông tục.
Lưu ý sử dụng
  • "Thứ tử" từ Hán Việt, mang sắc thái cổ, trang trọng. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "con trai thứ", "con thứ" cho dễ hiểu.
  • Từ này chủ yếu dùng để chỉ con trai. Đối với con gái, người ta dùng "thứ nữ".
thứ tử

Người anh thứ tử đang giúp em trai học bài.

  1. Người con không phải con đầu lòng ().